barré

tính từ
  1. bị chắn
    • Rue barrée
      đường phố bị chắn
  2. () gạch ngang, bị gạch chéo
    • Chèque barré
      tấm séc gạch chéo
  3. (Dent barrée) (y học) răng chân chĩa (khó nhổ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

barré
Une rue est barrée par des cônes orange.