borné

/'bɔ:nei/
Học thuật
Thân thiện
borné

A man borné refuses to consider any new ideas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiển cận, hẹp hòi: Chỉ một người tầm nhìn hạn hẹp, không chịu tiếp thu ý kiến mới hoặc suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ quen thuộc. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc trong tư tưởng.
    • Cố chấp, bảo thủ: Miêu tả thái độ khư khư giữ lấy quan điểm của mình, từ chối sự thay đổi hoặc những cách nhìn nhận khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His borné attitude prevents him from understanding modern art. (Thái độ thiển cận của anh ta ngăn cản anh ta hiểu được nghệ thuật hiện đại.)
    • She found the professor's views to be surprisingly borné. ( ấy nhận thấy quan điểm của vị giáo sư ấy lại thiển cận một cách đáng ngạc nhiên.)
    • A borné mindset is the enemy of innovation. (Tư duy bảo thủ kẻ thù của sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "esprit borné": tinh thần hẹp hòi, đầu óc thiển cận.
    • Il a un esprit borné et refuse toute discussion. (Anh ta đầu óc thiển cận từ chối mọi cuộc thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Bornément (trạng từ): một cách thiển cận, bảo thủ.
    • Il a refusé bornément toute proposition de compromis. (Anh ta đã bảo thủ từ chối mọi đề nghị thỏa hiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Étroit d'esprit: hẹp hòi, nhỏ nhen.
  • Buté: cứng đầu, ngoan cố.
  • Obscurantiste: tư tưởng bài trừ ánh sáng văn hóa, hủ lậu.
Từ trái nghĩa
  • Ouvert d'esprit: cởi mở, phóng khoáng.
  • Large d'idées: tư tưởng rộng rãi.
  • Progressiste: tư tưởng tiến bộ.
borné

A man borné refuses to consider any new ideas.

tính từ
  1. thiển cận, cận thị (nghĩa bóng)