borné
/'bɔ:nei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Bị) hạn chế, thiển cận: Chỉ một người có tầm nhìn, suy nghĩ hoặc hiểu biết hạn chế, không mở rộng, thường cứng nhắc và không chấp nhận những ý kiến khác biệt.
- Có giới hạn, bị thu hẹp: Dùng để mô tả một cái gì đó bị giới hạn về phạm vi, quy mô hoặc khả năng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a des idées vraiment bornées. (Anh ta có những ý tưởng thực sự thiển cận.)
- C'est un esprit borné qui refuse tout débat. (Đó là một đầu óc hạn chế, từ chối mọi tranh luận.)
- Leur champ d'action reste borné à cette région. (Phạm vi hoạt động của họ vẫn bị giới hạn trong khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être borné à quelque chose": bị giới hạn vào một cái gì đó.
- Ses responsabilités sont bornées à la gestion du budget. (Trách nhiệm của anh ấy bị giới hạn vào việc quản lý ngân sách.)
"Avoir l'esprit borné": có đầu óc hẹp hòi, thiển cận.
- Il est impossible de discuter avec quelqu'un qui a l'esprit borné. (Không thể thảo luận với một người có đầu óc hẹp hòi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bornage (danh từ): hành động xác định ranh giới, sự phân giới.
- Borner (động từ): đặt giới hạn, hạn chế; đặt mốc ranh giới.
Từ đồng nghĩa
- Étroit: hẹp hòi.
- Limité: bị giới hạn.
- Obscurantiste: có tư tưởng bài trí thức, mê tín.
Từ trái nghĩa
- Ouvert: cởi mở.
- Large: rộng rãi, phóng khoáng.
- Éclairé: có học thức, sáng suốt.
tính từ
- (bị) hạn chế
- Vue bornéetầm nhìn hạn chế
- thiển cận
- Un homme bornéngười thiển cận