bot
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
bot
bot
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "bot"
cây nhỡ
cây nhỏ
cây thảo
chạc chìu
chà là
chàm
chân chim
chấp
chay
chây
chè
chẽ
chìa vôi
chỉ nhị
chít
chỉ thiên
chịu lửa
chò
chọ
chóc
chò chỉ
chó đẻ
chổi
chồi
chồi gốc
chồi mầm
chồi rễ
chổi sể
chồi tái sinh
chôm chôm
chóp rễ
chua me đất
chua ngút
chùm
chuối
chuối hoa
chuối rẻ quạt
chuối sợi
chút chít
cọ
cờ
cỏ ba lá
cỏ ban
cốc
cỏ chân nhện
cỏ chét
cọ dầu
cỏ dùi trống
cỏ gà
cỏ gấu
cỏ gianh
cói
cói bông
cói giấy
cói giùi
cói túi
cối xay
cỏ lác
cỏ lào
cỏ lông lợn
cỏ lức
cỏ lùng
côm
cơm
cơm cháy
cỏ nến
cỏ roi ngựa
cỏ sâu róm
cỏ sữa
cốt khí
cỏ xước
củ đao
củ ấu
củ đậu
cúc
củ cải
củ cái
củ cải đường
củ cẩm
cúc đầu xuân
cúc bách nhiệt
củ chuối
cúc tần
cúc trắng
cúc vàng
cúc vạn thọ
củ dong
củ gấu
cùi
củ nâu
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...