brisé

Học thuật
Thân thiện
brisé

Le verre brisé est tombé sur le sol.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vỡ, gãy: Trạng thái của một vật thể không còn nguyên vẹn, bị tách ra thành nhiều mảnh hoặc bị đứt đoạn.
    • Mệt mỏi, kiệt quệ: Trạng thái của một người hoặc sinh vật cảm thấy hết sức lực, không còn năng lượng.
    • (Kiến trúc) Gập được: Mô tả một bộ phận kiến trúc có thể gấp lại được.
    • (Kiến trúc) Nhọn: Mô tả một hình dạng kiến trúc đỉnh nhọn, không tròn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bước nhảy gập: Trong khiêu vũ, đặc biệtballet, đâymột động tác nhảy trong đó chân đánh ra phía trước hoặc phía sau rồi gập lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un verre brisé est dangereux. (Một cái ly vỡ thì nguy hiểm.)
    • Après cette longue marche, je me sens complètement brisé. (Sau chuyến đi bộ dài đó, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
    • Une fenêtre à battants brisés. (Một cửa sổ cánh gập được.)
    • Un style architectural avec des arcs brisés. (Một phong cách kiến trúc với những vòm nhọn.)
  • Danh từ giống đực:

    • La danseuse a exécuté un brisé parfait. (Nữ vũ công đã thực hiện một bước nhảy gập hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cœur brisé": Trái tim tan vỡ, chỉ nỗi đau buồn tột cùng, thường do tình cảm.

    • Elle a un cœur brisé après la rupture. ( ấy có một trái tim tan vỡ sau khi chia tay.)
  • "Volonté brisée": Ý chí bị khuất phục, bẻ gãy.

    • Les échecs répétés ont conduit à une volonté brisée. (Những thất bại lặp đi lặp lại đã dẫn đến một ý chí bị bẻ gãy.)
Biến thể từ gần giống
  • Briser (động từ): Làm vỡ, đập vỡ, phá vỡ.

    • Attention à ne pas briser ce vase ancien. (Cẩn thận đừng làm vỡ cái bình cổ này.)
  • Brisure (danh từ giống cái): Vết nứt, chỗ gãy; sự gập lại (của cửa...).

    • On voit une brisure sur la surface de la table. (Người ta thấy một vết nứt trên mặt bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassé (adj): Vỡ, gãy (nghĩa vậttương tự).
  • Épuisé (adj): Kiệt sức, mệt lử (nghĩa chỉ sự mệt mỏi).
  • Battu (adj): Mệt nhoài, kiệt sức (sau một nỗ lực lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ/danh từ. Hành động liên quan thuộc về động từ "briser")

Thành ngữ liên quan
  • "Rompre le pain" vs "Briser le pain": Cả hai đềuthể dịch là "bẻ bánh", nhưng "rompre le pain" mang sắc thái trang trọng, tôn giáo hơn (như trong Bữa Tiệc Ly), còn "briser le pain" thiên về nghĩa đen hoặc thông tục hơn.
  • "Briser la glace": Phá tan bầu không khí ngượng ngùng, làm cho mọi người thoải mái bắt chuyện.
    • Une blague peut aider à briser la glace dans un groupe. (Một câu chuyện cười có thể giúp phá tan bầu không khí ngượng ngùng trong một nhóm.)
brisé

Le verre brisé est tombé sur le sol.

tính từ
  1. vỡ, gãy
    • Vase brisé
      bình vỡ
    • Ligne brisée
      đường gãy
  2. mệt mỏi, kiệt quệ
  3. (kiến trúc) gập được
    • Volet brisé
      tấm liếp gập được
  4. (kiến trúc) nhọn
    • Arc brisé
      vòm nhọn
danh từ giống đực
  1. bước nhảy gập