Doux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dịu ngọt, ngọt: Dùng để chỉ vị ngọt nhẹ nhàng, dễ chịu, không gắt.
    • Nhạt, không mặn: Dùng để chỉ vị không mặn, hoặc nước không muối.
    • Êm, dịu, êm dịu: Dùng để chỉ cảm giác, ánh sáng, âm thanh, mùi hương... nhẹ nhàng, dễ chịu, không gây khó chịu.
    • Hiền lành, dịu dàng, ôn hòa: Dùng để chỉ tính cách, lời nói, hoặc điều kiện khí hậu hiền hòa, nhẹ nhàng.
    • Nhẹ, vừa phải, thoai thoải: Dùng để chỉ mức độ nhẹ, không nghiêm trọng, hoặc độ dốc thấp.
    • (Kỹ thuật) Mềm: Dùng để chỉ một loại vật liệu, như kim loại, độ cứng thấp.
  2. Phó từ:

    • Một cách nhẹ nhàng, êm ái: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng.
  3. Danh từ giống đực:

    • Cái êm dịu: Chỉ bản chất êm dịu của một thứ đó.
    • Giọng êm dịu: Chỉ một giọng nói nhẹ nhàng.
    • Người hiền lành: Chỉ một người tính cách hiền lành.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le miel est doux. (Mật ong thì ngọt dịu.)
    • Ce lac contient de l'eau douce. (Hồ này chứa nước ngọt.)
    • Elle a une voix douce et apaisante. ( ấy có một giọng nói dịu dàng êm ái.)
    • C'est une personne au caractère très doux. (Đómột người tính cách rất hiền lành.)
    • La pente est douce, la marche est facile. (Con dốc thoai thoải, việc đi bộ rất dễ dàng.)
  • Phó từ:

    • Parle plus doux, s'il te plaît. (Hãy nói nhẹ nhàng hơn, làm ơn.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il préfère le doux au piquant. (Anh ấy thích vị dịu hơn là vị cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire les yeux douxquelqu'un): Liếc mắt đưa tình, tỏ vẻ yêu thích/quyến rũ (với ai đó).

    • Il lui fait les yeux doux depuis un moment. (Anh ta đã liếc mắt đưa tình với ấy một lúc rồi.)
  • Filer doux: (Thân mật) Vâng lời, ngoan ngoãn; phục tùng.

    • Depuis qu'il a été grondé, il file doux. (Kể từ khi bị mắng, đã trở nên ngoan ngoãn.)
  • Tout doux !: Nhẹ chứ!, Khoan khoan! (Dùng để yêu cầu ai đó hành động thận trọng, chậm rãi).

    • Tout doux ! Ne casse pas le verre. (Nhẹ tay thôi! Đừng làm vỡ cái ly.)
Biến thể từ gần giống
  • Doucement (phó từ): Một cách nhẹ nhàng, từ từ.

    • Ferme la porte doucement. (Hãy đóng cửa nhẹ nhàng.)
  • Douceâtre (tính từ): Hơi ngọt, ngọt lợ (thường mang nghĩa không hay).

    • Un goût douceâtre désagréable. (Một vị ngọt lợ khó chịu.)
  • Adoucir (động từ): Làm dịu đi, làm nhẹ đi.

    • Ce médicament adoucit la douleur. (Thuốc này làm dịu cơn đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Agréable: Dễ chịu.
  • Délicat: Tinh tế, nhẹ nhàng.
  • Léger: Nhẹ.
  • Suave: Êm ái, dịu dàng (thường dùng cho mùi hương, giọng nói).
  • Clément: Ôn hòa, khoan dung (về thời tiết hoặc hình phạt).
Từ trái nghĩa
  • Amer: Đắng.
  • Salé: Mặn.
  • Âcre: Hắc, gắt (mùi).
  • Dur: Cứng, cứng rắn, khắc nghiệt.
  • Violent: Mãnh liệt, dữ dội.
  • Rude: Thô ráp, khắc nghiệt.
Thành ngữ liên quan
  • Se la couler douce: (Thân mật) Sống một cuộc sống nhàn hạ, thoải mái, không lo nghĩ.

    • Pendant ses vacances, il se la coule douce à la plage. (Suốt kỳ nghỉ, anh ta sống thảnh thơibãi biển.)
  • Il va voir sa douce: (Thân mật) đi thăm em (người yêu hoặc vợ chưa cưới).

    • Où vas-tu ? - Je vais voir ma douce. (Cậu đi đâu đấy? - Tớ đi thăm em yêu của tớ.)
tính từ
  1. dịu ngọt, ngọt
    • Doux comme le miel
      dịu ngọt như mật
    • Eau douce
      nước ngọt
  2. nhạt, không mặn
    • Sauce un peu douce
      nước xốt hơi nhạt
  3. êm, dịu, êm dịu
    • Doux parfum
      mùi thơm dịu
    • Lumière douce
      ánh sáng êm dịu
    • Vent doux
      làn gió dịu
    • Doux au toucher
      sờ thấy dịu tay
    • Doux sommeil
      giấc ngủ êm dịu
  4. hiền lành, dịu dàng, ôn hòa
    • Caractère doux
      tính nết hiền lành
    • Paroles douces
      lời nói dịu dàng
    • Climat doux
      khí hậu ôn hòa
  5. nhẹ, vừa phải, thoai thoải (đường dốc)
    • Châtiment trop doux
      hình phạt quá nhẹ
    • Prix doux
      giá vừa phải
    • Pente douce
      dốc thoai thoải
  6. (kỹ thuật) mềm
    • Fer doux
      sắt mềm
  7. faire les yeux doux+ liếc mắt đưa tình
    • se la couler douce
      xem couler
phó từ
  1. (Filer doux) (thân mật) vâng lời, ngoan ngoãn; phục tùng
    • tout doux !
      nhẹ chứ!, khoan khoan!
danh từ giống đực
  1. cái êm dịu
  2. giọng êm dịu
  3. người hiền lành
    • il va voir sa douce
      (thân mật) đi thăm em (người yêu hoặc vợ chưa cưới)