cải
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
cải
cải
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "cải"
ăn không
An Đôn Phác
Đạo Chích
Đào Công
Bắc Yên
bắp cải
Bầu Nhan Uyên
Bệnh Tề Uyên
biên phong
bừa
Bùi Sĩ Tiêm
cải
cải biên
cải cách
cải chính
cải dạng
cải danh
cải hóa
cải hối
cải táng
cải tạo
cải tiến
cải tổ
cải tử hoàn sinh
cầm
cam phận
Cao Lỗ
chất
chê bai
Chu Công
cơ bản
công nghệ
cộng sản
công thương
con điếm
của cải
cưỡng bức
cưỡng đoạt
cướp
dầm
dạng
dân sinh
dòm ngó
du đãng
duy tân
gia nghiệp
gia tài
gia tư
gieo
hạt
hóa giá
hoàn
hôi
hồi môn
hữu khuynh
hữu sản
huy động
khai táng
khoan hồng
khởi sắc
khó lòng
không tưởng
kho tàng
khú
khung
khuynh gia bại sản
kim cải
kinh tế học
làm giàu
lừa đảo
luân canh
lú bú
lý luận
mất cướp
mát mặt
mất trộm
may
mấy nỗi
mùa
mụp
nằm xuống
nghệ nhân
nghiền
ngóc đầu
ngồng
ngụy
Nguyễn Huệ
Nguyễn Phúc Bửu Đảo
Nguyễn Tri Phương
nhân sinh quan
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...