cấu

verb
  1. To claw
    • bị hổ cấu rách mặt
      to have one's face clawed by a tiger
  2. To nib, to pinch
    • cấu miếng xôi
      to nip off a bit of sticky rice

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cấu
Một đứa trẻ cấu vào tay bạn mình khi chơi đùa.