calé

Học thuật
Thân thiện
calé

Un étudiant calé en mathématiques aide son ami avec un problème.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Giỏi, thông thạo: Dùng để chỉ một người kiến thức sâu rộng hoặc kỹ năng thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể nào đó.
    • Khó, hóc búa: Dùng để mô tả một vấn đề, câu hỏi hay tình huống rất khó khăn, phức tạp.
    • Giàu có, dư dả (từ ): Cách dùng để chỉ một người nhiều tiền của, giàu sụ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "giỏi":

    • Il est vraiment calé en informatique. (Anh ấy thực sự giỏi về tin học.)
    • Pour réparer ça, il faut être calé en mécanique. (Để sửa cái này, phải thông thạo về cơ khí.)
  • Nghĩa "khó":

    • La dernière question de l'examen était calée. (Câu hỏi cuối cùng của bài thi thật hóc búa.)
    • C'est un problème calé à résoudre. (Đómột vấn đề khó giải quyết.)
  • Nghĩa "giàu có" ():

    • Dans ce roman du 19ème siècle, le personnage principal est un bourgeois calé. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 này, nhân vật chínhmột tư sản giàu sụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être calé sur un sujet": Rất giỏi, rất am hiểu về một chủ đề.

    • Il est calé sur la politique internationale. (Anh ta rất am hiểu về chính trị quốc tế.)
  • "Une affaire calée" (thông tục): Một việc đã được sắp xếp ổn thỏa, đâu vào đấy.

    • Ne t'inquiète pas, tout est calé pour la réunion. (Đừng lo, mọi thứ đã được sắp xếp ổn thỏa cho cuộc họp rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Se caler (động từ phản thân, thông tục): Ngồi xuống một cách thoải mái, ổn định vị trí; ăn no nê.

    • Je me suis calé dans le canapé pour regarder un film. (Tôi ngồi ườn trên ghế sofa để xem phim.)
    • Il s'est calé une bonne pizza. (Hắn ta chén một cái pizza thật no nê.)
  • Calage (danh từ): Sự căn chỉnh, sự điều chỉnh (kỹ thuật); sự ổn định, sự cố định.

    • Le calage de l'embrayage est nécessaire. (Việc căn chỉnh ly hợpcần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "giỏi": Compétent ( năng lực), expert (chuyên gia), savant (thông thái).
  • Nghĩa "khó": Difficile (khó), ardu (gian khó), compliqué (phức tạp).
  • Nghĩa "giàu" (): Riche (giàu), fortuné (có của), aisé (dư dả).
Các cụm từ liên quan
  • Être calé comme un piano (thành ngữ, thông tục): Rất giỏi, rất thông thạo (nghĩa bóng: được "lên dây" chuẩn như một cây đàn piano).
    • Demande-lui, il est calé comme un piano en maths. (Cứ hỏi anh ấy đi, anh ấy cực kỳ giỏi toán.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est calé ! (thông tục): Thế là xong! / Đã ổn rồi! (Dùng để chỉ một việc đã được thu xếp xong xuôi).
    • J'ai réservé les billets et l'hôtel. C'est calé ! (Tôi đã đặt khách sạn rồi. Thế là xong!)
calé

Un étudiant calé en mathématiques aide son ami avec un problème.

tính từ
  1. (thân mật) giỏi
    • Il est calé en histoire
      giỏi về sử
  2. (thông tục) khó
    • C'est ce qu'il y a de plus calé
      ấyđiều khó nhất
  3. (từ , nghĩa ) giàu sụ
    • Cal