centré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đặt ở trung tâm, có trọng tâm: Chỉ một cái gì đó được tập trung vào một điểm trung tâm hoặc một chủ đề chính.
- Cân bằng, ổn định: Chỉ trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc ổn định, không bị phân tán.
- (Vật lý học) Đồng trục: Có chung một trục quay hoặc tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa vie est très centrée sur sa famille. (Cuộc sống của anh ấy rất tập trung vào gia đình.)
- Il faut rester centré pendant la méditation. (Cần phải giữ sự tập trung/tĩnh tâm trong khi thiền định.)
- Un objectif photographique centré permet des images plus nettes. (Một ống kính máy ảnh đồng trục cho phép hình ảnh sắc nét hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être bien centré": Có sự cân bằng tinh thần tốt, tập trung.
- Pour prendre une bonne décision, il faut être bien centré. (Để đưa ra quyết định đúng đắn, cần phải có tinh thần thật cân bằng/tập trung.)
"Une discussion centrée sur...": Một cuộc thảo luận tập trung vào một chủ đề cụ thể.
- La réunion était centrée sur les nouveaux projets. (Cuộc họp tập trung vào các dự án mới.)
Biến thể và từ gần giống
Centrer (động từ): Đặt vào trung tâm, tập trung vào.
- Il faut centrer le texte sur la page. (Cần căn giữa văn bản trên trang giấy.)
Centrage (danh từ): Sự căn giữa, sự điều chỉnh vào trung tâm.
- Le centrage de l'image est parfait. (Việc căn giữa hình ảnh thật hoàn hảo.)
Décentré (tính từ): Lệch tâm, không tập trung.
- Ses préoccupations sont un peu décentrées. (Những mối bận tâm của anh ta hơi lệch trọng tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Concentré: Tập trung (vào một điểm).
- Équilibré: Cân bằng, ổn định.
- Focalisé: Tập trung vào tiêu điểm.
Các cụm từ liên quan
- Se recentrer: Tự tập trung lại, lấy lại thăng bằng.
- Après cette crise, elle a besoin de se recentrer. (Sau khủng hoảng đó, cô ấy cần tự tập trung/lấy lại cân bằng.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir les idées centrées: Có suy nghĩ rõ ràng, tập trung.
- Un bon leader doit avoir les idées centrées. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải có những suy nghĩ thật rõ ràng và tập trung.)
tính từ
- (vật lý học) đồng trục