chère

Học thuật
Thân thiện
chère

Une amie chère m'offre un bouquet de fleurs pour mon anniversaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ (féminin của "cher"):

    • Thân, thân ái, thân mến: Dùng để chỉ người hoặc mối quan hệ gần gũi, yêu quý.
    • Quý báu, quý giá: Chỉ những thứ giá trị lớn về mặt tình cảm hoặc tinh thần.
    • Đắt, đắt đỏ: Chỉ giá cả cao của hàng hóa, dịch vụ hoặc chi phí sinh hoạt.
  2. Phó từ:

    • Đắt, với giá cao: Diễn tả việc mua, bán, hoặc trả giá với số tiền lớn.
    • Một cách đắt giá (theo nghĩa bóng): Diễn tả hậu quả nặng nề phải gánh chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ma chère amie est arrivée. (Người bạn thân của tôi đã đến.)
    • C'est une chère mémoire pour moi. (Đómột kỷ niệm quý giá đối với tôi.)
    • La viande est très chère en ce moment. (Thịt lúc này rất đắt.)
  • Phó từ:

    • Cet artiste vend ses tableaux très chère. (Họa này bán tranh của mình rất đắt.)
    • Il a payé chère son imprudence. (Anh ta đã phải trả giá đắt cho sự bất cẩn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coûter cher": tốn kém nhiều tiền, hoặc gây ra hậu quả nghiêm trọng.

    • Cette erreur pourrait nous coûter cher. (Sai lầm này có thể khiến chúng ta trả giá đắt.)
  • "tenir à quelqu'un/quelque chose": quý trọng ai/điều đó.

    • Je te tiens chère, tu le sais. (Anh quý em, em biết .)
Biến thể từ gần giống
  • Cher, chère (adj): Thân, quý, đắt. (Dạng giống đực/giống cái)
  • Chéri, chérie (adj/n): Người yêu dấu, thân yêu. (Thường dùng để gọi người thân, người yêu)
  • Chèrement (phó từ): Một cách đắt đỏ; một cách tha thiết, trân trọng.
    • Il l'a payé chèrement. (Anh ta đã trả giá rất đắt cho .)
    • Je vous aime chèrement. (Tôi yêu quý ông/ tha thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Précieux/précieuse (adj): Quý giá, quý báu.
  • Onéreux/onéreuse (adj): Tốn kém, đắt đỏ (nhấn mạnh chi phí).
  • Proche (adj): Gần gũi, thân thiết.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Vendre cher (sa peau/sa vie): Bán đắt (mạng mình), chiến đấu đến cùng để tự vệ.
    • Les soldats ont vendu chère leur vie. (Những người lính đã bắt địch trả giá đắt cho mạng sống của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Crier famine sur un tas de blé (La comparaison n'est pas directe avec "chère", nhưng liên quan đến giá cả đắt đỏ): Than nghèo kể khổ trong khi đang giàu có.
  • Il me/te/lui... le paiera cher (thành ngữ): Rồi sẽ biết tay tôi/anh/ông ấy... (sẽ phải trả giá).
    • S'il me trahit, il me le paiera cher. (Nếu hắn phản bội tôi, rồi hắn sẽ biết tay tôi.)
chère

Une amie chère m'offre un bouquet de fleurs pour mon anniversaire.

tính từ
  1. thân, thân ái
    • Mes plus chers amis
      những người bạn thân nhất của tôi
  2. quý báu
    • Les moments sont chers
      thì giờ quí báu
  3. đắt, đắt đỏ
    • La vie est chère
      đời sống đắt đỏ
    • Ce magasin est bien cher
      cửa hàng này (bán) đắt lắm
phó từ
  1. đắt, với giá cao
    • Vendre cher
      bán đắt
    • Payer cher
      trả giá cao
    • il me le paiera cher
      rồi biết tay tôi (trả thù)
    • ne valoir pas cher
      chẳng ra gì
    • vendre cher sa vie
      bắt trả đắt mạng mình
    • Chair, chaire, cheire, chère