chì
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
chì
chì
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "chì"
đánh bóng
B,b
bủng
cầu chì
chài
chì
Chợ Điền
chua cay
di
gà ác
ga-len
ga-li
gọt
hí hoáy
khoanh
kịch
lẫn
mái
mai mái
màu phấn
mềm
nặng
nỏ nang
Núi Thành
nước máy
Pb
si - líc
tá
tẩn mẩn
Tây Sơn
thay
tiếng
vạch
viết
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...