chìm
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
chìm
chìm
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "chìm"
đắm
đắm đuối
ấu
ba đào
ba chìm bảy nổi
bầu
biển
chết đuối
chìm
chực
khẳm
khêu
khơi
lặn
lắng
lập lờ
lấp lửng
lênh đênh
loi ngoi
mưa gió
neo
ngụp
nhận
nhận chìm
nhẹ
nổi
nổi chìm
nuốt
ổ khóa
phao
phù trầm
rạc rài
Thẻ rồng
trầm
trầm luân
trầm luân
Trầm ngư lạc nhạn
Võ Duy Dương
vớt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...