chóng

  1. rapidement ; vite
    • ăn chóng
      finir rapidement son repas
    • Làm chóng một việc
      faire vite un travail
    • chẳng chóng thì chầy
      tôt ou tard
    • chong chóng
      (redoublement) plus vite ; au plus vite
    • Liệu đi chong chóng về
      revenez au plus vite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chóng
Anh ấy làm xong bài tập chóng để đi chơi.