chrono

Học thuật
Thân thiện
chrono

Le chrono affiche le temps de la course.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng hồ bấm giờ, dụng cụ đo thời gian: "chrono" là từ viết tắt thông tục của "chronomètre", dùng để chỉ một loại đồng hồ dùng để đo các khoảng thời gian chính xác, thường dùng trong thể thao hoặc các thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le coureur a déclenché le chrono au départ. (Vận động viên chạy đã bấm đồng hồ bấm giờ lúc xuất phát.)
    • Regarde ton chrono pour voir ton temps au 100 mètres. (Hãy nhìn vào đồng hồ bấm giờ của cậu để xem thành tích 100 mét của cậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prendre le chrono": bấm giờ, đo thời gian.

    • Qui peut prendre le chrono pendant que je nage ? (Ai có thể bấm giờ trong lúc tôi bơi không?)
  • "être chrono en main": (trong thể thao) đang được tính giờ, đang trong thời gian thi đấu.

    • Le pilote est chrono en main pour son tour de qualification. (Tay đua đang được tính giờ cho vòng đua phân hạng của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronomètre (n.m): đồng hồ bấm giờ (từ đầy đủ chính thức).

    • Le juge utilise un chronomètre électronique. (Trọng tài sử dụng một chiếc đồng hồ bấm giờ điện tử.)
  • Chronométrage (n.m): sự bấm giờ, việc đo thời gian.

    • Le chronométrage de la course était très précis. (Việc bấm giờ cho cuộc đua rất chính xác.)
  • Chronométrer (v): bấm giờ, đo thời gian.

    • Il faut chronométrer chaque participant. (Phải bấm giờ cho từng người tham gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Minuter: đặt đồng hồ hẹn giờ, canh thời gian (hành động).
  • Timer (anglicisme): bộ đếm thời gian, đồng hồ bấm giờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "chrono" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est du chrono !" (thông tục): Việc này cần phải nhanh lên! / Phải khẩn trương!
    • Dépêche-toi, c'est du chrono ! (Nhanh lên, phải khẩn trương đấy!)
chrono

Le chrono affiche le temps de la course.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) như chronomètre