dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
chú
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "chú"
đại chúng
đại chúng hóa
Ba Chúc
bạo chúa
bạt chúng
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
bị chú
bình chú
bọn chúng
bùa chú
cầu chúc
cha chú
chăm chú
chăm chút
chen chúc
chúa
chúa đất
chưa chút
chúa công
chúa nhật
chúa sơn lâm
chúa tể
chúa thượng
chúa trời
chúa xuân
chú bé
chúc
chúc hạ
chú chích
chúc mừng
Chúc Sơn
chúc tết
chúc thọ
chúc thư
chúc từ
chúc tụng
chú dẫn
chú dượng
chú giải
chú họ
chúi
chúi đầu
chúi lái
chúi mũi
chúm
chú mày
chúm chím
chum chúm
chú mình
chú mục
chúng
chúng anh
chúng bạn
chúng bay
chúng cháu
chúng con
chúng em
chúng mày
chúng mình
chúng nó
chúng ông
chúng sinh
chúng ta
chúng tao
chúng tớ
chúng tôi
chú nó
chú rể
chú ruột
chút
chú tâm
chút chít
chú thích
chú tiểu
chút đỉnh
chút ít
chút nào
chút nữa
chút phận
chú trọng
chút thân
chút xíu
chú ý
chuyên chú
công chúa
Công chúa Ngũ Long
công chúng
cung chúc
cước chú
dân chúng
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...