dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
coeur
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "coeur"
nhất tâm
nhạy cảm
nhẹ nợ
nhi nữ
nỡ
nỗi lòng
nỡ nào
nỡ tâm
nỡ tay
đọc thuộc lòng
oẹ
phập phồng
phổi bò
quảng đại
quan tâm
quả tim
rầu
rầu lòng
ròng
rung động
ruột
ruột ngựa
rứt ruột
sẵn sàng
sao đang
sắt
sắt đá
sâu kín
se
se lòng
son
sưởi
tấc
tạc
tạc dạ
tấc lòng
tấc son
tấc vàng
tại tâm
tám
tâm
tâm đắc
tâm can
tâm giao
tâm huyết
tâm địa
tâm khảm
tấm lòng
tâm phục
tấm son
tâm sự
tâm tình
tâm trí
tâm tri
tận
tan nát
tận tình
tềnh toàng
tê tái
thâm tâm
thảm thiết
thẳng
thẳng thắn
thành
thanh tâm
thanh tịnh
thảo
thắt
thấu tình
thênh thênh
thí
thiện căn
thiện tâm
thiết thạch
thiểu não
thổ lộ
thòm
thông
thử lòng
thuộc lòng
tiểu tâm
tim
tim gan
tình chung
tốt bụng
trái tim
tri âm
trung tâm điểm
từ tâm
tự tình
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...