Videocurry

/'kʌri/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ curry trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Bạn sẽ được tìm hiểu từ cách dùng phổ biến nhất là món ri bột gia vị, đến các nghĩa ít gặp hơn như chải lông ngựa hay xử lý da thuộc. Bài học còn đi sâu vào thành ngữ curry favour dùng để chỉ hành động nịnh bợ, cùng các dụ thực tế từ đồng nghĩa liên quan. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ curry trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "curry"

curry
She prepares a vegetable curry for dinner.