dại

  1. enragé
  2. (biol., anat.) sauvage
  3. sot; étourdi; fou; stupide
  4. gauche; malhabile
  5. égaré
  6. engourdi
  7. exposé à

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dại
Một chiếc dại bằng tre được dựng ở ngoài hiên nhà.