DA

/dɑ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bố, cha (cách gọi thân mật, thông tục): Từ "da" cách gọi thân mật, rút gọn của "dad", dùng để chỉ người cha.
    • Viện kiểm sát (từ viết tắt): Trong bối cảnh pháp , "D.A." từ viết tắt của "District Attorney", chỉ viên chức công tố của một khu vực tư pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thân mật):

    • I love you, Da. (Con yêu bố.)
    • My da is my best friend. (Bố tôi bạn thân nhất của tôi.)
  • Danh từ (nghĩa viết tắt pháp ):

    • The D.A. decided to press charges. (Viện kiểm sát đã quyết định truy tố.)
    • She works as an assistant to the D.A. ( ấy làm trợ lý cho viện kiểm sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Da" thường được sử dụng trong văn nói thân mật, đặc biệt bởi trẻ em hoặc trong các mối quan hệ gia đình gần gũi. Trong văn viết trang trọng, nên dùng "father" hoặc "dad".
  • "D.A." luôn được viết hoa với dấu chấm, một danh từ riêng chỉ chức vụ cụ thể trong hệ thống tư pháp của một số quốc gia như Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Dad (n): Bố, cha (từ thông dụng hơn "da").
  • Daddy (n): Bố, ba (cách gọi thân mật, thường dùng bởi trẻ nhỏ).
  • District Attorney (n): Viện kiểm sát quận/hạt (từ đầy đủ của D.A.).
Từ đồng nghĩa
  • Father: Cha (trang trọng).
  • Pop: Bố (thông tục).
  • Prosecutor: Công tố viên (nghĩa pháp ).
Lưu ý
  • Từ "da" với nghĩa gọi cha rất không trang trọng ít phổ biến trong tiếng Anh tiêu chuẩn so với "dad".
  • Nghĩa pháp "D.A." một từ viết tắt chỉ tồn tạidạng đó. không phải một từ độc lập chữ viết tắt của một cụm danh từ riêng.
danh từ
  1. (thông tục) (như) dad