Videoelegant

/'eligənt/

Từ elegant không chỉ đơn thuần dùng để miêu tả một bộ trang phục đẹp hay một phong cách thời trang cao cấp. Trong tiếng Anh, tính từ này mang một sức mạnh biểu đạt rất lớn, từ việc khắc họa vẻ đẹp thanh lịch, tao nhã của một người cho đến việc gợi mở sự sang trọng, giàu có của một không gian nội thất tinh tế. Bạn biết rằng trong toán học khoa học, một lời giải được gọi là elegant khi đạt đến sự đơn giản nhưngcùng hiệu quả? Hay cụm từ đặc biệt elegant to one's fingertips mang ý nghĩa sâu sắc như thế nào khi nói về sự tinh tế của một cá nhân? Hãy cùng khám phá những sắc thái sử dụng thú vị các từ đồng nghĩa quan trọng trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

elegant
The dancer performed an elegant pirouette on the stage.