encounter

/in'kauntə/

encounter một từ thú vị không chỉ nói vềgặp gỡ”. Tùy ngữ cảnh, có thể một cuộc gặp tình cờ, lần đầu tiếp xúc với điều đó, hoặc một cuộc chạm trán mang sắc thái thử thách, đối đầu. Trong bài học này, bạn sẽ thấy encounter hoạt động như danh từ ngoại động từ, vì sao có thể nói encounter someone nhưng cũng encounter technical problems, hai cụm rất tự nhiên: a chance encounter a close encounter. Cùng xem bài học đầy đủ để dùng encounter đúng sắc thái hơn nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "encounter"

Từ có nhắc đến "encounter"

encounter
A hiker has a chance encounter with a deer in the forest.