excuse

/iks'kju:z/

Từ 'excuse' một công cụ ngôn ngữ linh hoạt giúp bạn xử lý các tình huống giao tiếp tế nhị, từ việc đưa ra một lời bào chữa cho đến việc xin phép vắng mặt chính thức. xuất hiện dưới dạng danh từ hay động từ, từ này luôn xoay quanh khái niệm giải thích lỗi lầm hoặc tìm kiếm sự thông cảm. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để phân biệt giữa một lời xin lỗi chân thành một lý do thiếu thuyết phục trong tiếng Anh chưa? Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những sắc thái thú vị như cụm từ 'a lame excuse' hay cách sử dụng cấu trúc 'to excuse oneself' để rời đi một cách lịch sự. Việc hiểu cách kết hợp từ này với các giới từ như 'from' sẽ giúp bạn diễn đạt sự miễn trừ nghĩa vụ một cách chính xác tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng 'excuse' trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "excuse"

Từ có nhắc đến "excuse"

excuse
He handed his teacher a written excuse for his absence.