dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

farm

Words Containing "farm"

baby-farm
baby-farmer
baby-farming
collective farm
dairy-farm
dairy farmer
dairy farming
dry farming
farmer
farm-hand
farm-house
farming
farmstead
farmyard
fish-farm
fish-farming
fur farm
fur farming
high farming
ostrich-farm
oyster-farm
poultry farm
sewage-farm
sheep-farmer
stock-farm
stock-farmer
stud farm
tax-farmer
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...