Videofeud

/fju:d/

Tìm hiểu cách sử dụng từ feud trong tiếng Anh để mô tả những mối hận thù truyền kiếp hoặc các cuộc tranh chấp kéo dài đầy cay đắng. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt vai trò danh từ động từ của từ này, cùng với các nghĩa lịch sử liên quan đến chế độ phong kiến. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như sink a feud hay blood feud để áp dụng vào thực tế một cách tự nhiên nhất. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

feud
The two neighbors have a long-standing feud over the property line.