giáo
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
giáo
giáo
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "giáo"
góc độ
gươm đao
hạt
hiền sĩ
hiện thân
hòa nhã
học chế
học chính
học quan
học trò
học vụ
hỏi
Hồi giáo
hồi giáo
hồi hồi
Hồi hồi
hồng y giáo chủ
hướng dẫn
hương sư
Huỳnh Tịnh Của
địa ngục, thiên đường
kết hợp
khiên
khóm
khung
khuôn mẫu
khuyên giáo
kì
kiến tập
kinh
kinh viện
kị sĩ
lá chắn
làm gương
làm phép
Lão quân
lễ
lễ giáo
lễ nghĩa
Lê Ngô Cát
Lê Văn Khôi
liễu
linh mục
long não
lộn kiếp
luân hồi
lục đạo
Lục kinh
lưỡi
lương
Lưu Côn, Tổ Địch
Lý Công Uẩn
mách
mặt
mất dạy
ma thuật
mẫu giáo
mê muội
mộc
mô phạm
mũi
mỹ dục
na mô
nắn
nặng lòng
nát bàn
nâu sồng
ngả mũ
ngành
nghiệp báo
ngoại đạo
ngoại khóa
ngoan đạo
ngọc hoàng
ngù
ngũ giới
ngũ kinh
Ngũ Thường
Ngũ viên
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Hiến Lê
Nguyễn Lữ
Nguyễn Phúc Chu
Nguyên soái chinh tây
Nguyễn Tất Thành
nguyên tội
nhà chùa
nhà chung
nhân duyên
nhà thờ
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...