glacé

Học thuật
Thân thiện
glacé

La rivière est glacée en hiver.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đóng băng, lạnh cứng: Chỉ trạng thái của một vật bị đóng băng hoặc lạnh đến mức cứng lại.
    • Lạnh buốt: Chỉ cảm giác lạnh thấu xương, khắc nghiệt.
    • Lạnh lùng, lãnh đạm: Dùng để mô tả thái độ, cách cư xử thiếu sự ấm áp, thân thiện.
    • Láng, bóng: Chỉ bề mặt được đánh bóng, tráng láng, độ bóng.
    • tráng mặt (bánh ngọt): Chỉ loại bánh ngọt được phủ một lớp đường, sô-cô-la hoặc kem bóng lên trên.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thỏi đường thơm, kẹo thơm: Một loại kẹo cứng, thường hương vị trái cây.
    • Nước láng, độ bóng: Lớp phủ bóng hoặc độ bóng tự nhiên trên bề mặt của một vật (như giấy, gỗ, da).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le lac est glacé en hiver. (Mặt hồ đóng băng vào mùa đông.)
    • Elle m'a serré la main d'une poignée de main glacée. ( ấy bắt tay tôi bằng một cái bắt tay lạnh lùng.)
    • J'ai acheté un gâteau glacé au chocolat. (Tôi đã mua một chiếc bánh được tráng mặt sô-cô-la.)
    • Ce magazine est imprimé sur du papier glacé. (Tạp chí này được in trên giấy láng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les enfants adorent sucer des glacés à la menthe. (Trẻ con thích ngậm những viên kẹo thơm vị bạc hà.)
    • Le glacé de cette photo est très réussi. (Độ bóng của tấm ảnh này rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regard glacé": Ánh nhìn lạnh lùng, đầy vẻ thù địch hoặc khinh bỉ.
    • Il lui a jeté un regard glacé. (Hắn ném cho ấy một ánh nhìn lạnh lùng.)
  • "Être glacé d'effroi": Bị đóng băng sợ hãi, sợ đến mức tê liệt.
    • En entendant ce bruit, je suis resté glacé d'effroi. (Khi nghe thấy tiếng động đó, tôi đã sợ đến đứng hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Glacer (động từ): Làm lạnh, làm đông lạnh; làm cho lạnh buốt; làm láng bóng.
    • Glacer un gâteau (Tráng mặt một chiếc bánh).
  • Glacial(e) (tính từ): Băng giá; vô cùng lạnh lùng.
    • Un vent glacial (Một cơn gió băng giá).
  • Glacière (danh từ giống cái): Tủ lạnh (cổ), hộp đá; hố băng.
  • Dégeler (động từ): Làm tan băng, làm ấm lên (quan hệ).
Từ đồng nghĩa
  • Gelé(e): Đông lạnh, băng.
  • Froid(e): Lạnh.
  • Poli(e): Được đánh bóng.
  • Verni(e): Được đánh vecni, bóng loáng.
  • Bonbon: Kẹo (nghĩa tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se glacer (động từ phản thân): Trở nên lạnh cóng; đông cứng lại ( sợ hãi, kinh ngạc).
    • Mon sang s'est glacé dans mes veines. (Máu tôi đông cứng lại trong huyết quản - tôi vô cùng sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Sourire glacé: Nụ cười lạnh lùng, không chân thành.
    • Elle m'a accueilli avec un sourire glacé. ( ấy đón tiếp tôi với một nụ cười lạnh lùng.)
glacé

La rivière est glacée en hiver.

tính từ
  1. đóng băng, lạnh cứng
    • Terre glacée đất lạnh
  2. lạnh','french','on')"cứng
  3. lạnh
    • ','french','on')"buốt
    • Avoir les mains glacées
      hai tay bị lạnh buốt
    • Vent glacé
      gió buốt
  4. lạnh lùng, lãnh đạm, trơ ì
    • Accueil glacé
      sự đón tiếp lạnh lùng
    • Coeur glacé
      tâm tính lãnh đạm
  5. láng
    • Papier glacé
      giấy láng
  6. tráng mặt (bánh ngọt.)
danh từ giống đực
  1. thỏi đường thơm, kẹo thơm
  2. nước láng
    • Papier d'un beau glacé
      giấy nước láng đẹp