glacé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đóng băng, lạnh cứng: Chỉ trạng thái của một vật bị đóng băng hoặc lạnh đến mức cứng lại.
- Lạnh buốt: Chỉ cảm giác lạnh thấu xương, khắc nghiệt.
- Lạnh lùng, lãnh đạm: Dùng để mô tả thái độ, cách cư xử thiếu sự ấm áp, thân thiện.
- Láng, bóng: Chỉ bề mặt được đánh bóng, tráng láng, có độ bóng.
- Có tráng mặt (bánh ngọt): Chỉ loại bánh ngọt được phủ một lớp đường, sô-cô-la hoặc kem bóng lên trên.
Danh từ giống đực:
- Thỏi đường thơm, kẹo thơm: Một loại kẹo cứng, thường có hương vị trái cây.
- Nước láng, độ bóng: Lớp phủ bóng hoặc độ bóng tự nhiên trên bề mặt của một vật (như giấy, gỗ, da).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le lac est glacé en hiver. (Mặt hồ đóng băng vào mùa đông.)
- Elle m'a serré la main d'une poignée de main glacée. (Cô ấy bắt tay tôi bằng một cái bắt tay lạnh lùng.)
- J'ai acheté un gâteau glacé au chocolat. (Tôi đã mua một chiếc bánh được tráng mặt sô-cô-la.)
- Ce magazine est imprimé sur du papier glacé. (Tạp chí này được in trên giấy láng.)
Danh từ giống đực:
- Les enfants adorent sucer des glacés à la menthe. (Trẻ con thích ngậm những viên kẹo thơm vị bạc hà.)
- Le glacé de cette photo est très réussi. (Độ bóng của tấm ảnh này rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regard glacé": Ánh nhìn lạnh lùng, đầy vẻ thù địch hoặc khinh bỉ.
- Il lui a jeté un regard glacé. (Hắn ném cho cô ấy một ánh nhìn lạnh lùng.)
- "Être glacé d'effroi": Bị đóng băng vì sợ hãi, sợ đến mức tê liệt.
- En entendant ce bruit, je suis resté glacé d'effroi. (Khi nghe thấy tiếng động đó, tôi đã sợ đến đứng hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Glacer (động từ): Làm lạnh, làm đông lạnh; làm cho lạnh buốt; làm láng bóng.
- Glacer un gâteau (Tráng mặt một chiếc bánh).
- Glacial(e) (tính từ): Băng giá; vô cùng lạnh lùng.
- Un vent glacial (Một cơn gió băng giá).
- Glacière (danh từ giống cái): Tủ lạnh (cổ), hộp đá; hố băng.
- Dégeler (động từ): Làm tan băng, làm ấm lên (quan hệ).
Từ đồng nghĩa
- Gelé(e): Đông lạnh, có băng.
- Froid(e): Lạnh.
- Poli(e): Được đánh bóng.
- Verni(e): Được đánh vecni, bóng loáng.
- Bonbon: Kẹo (nghĩa tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se glacer (động từ phản thân): Trở nên lạnh cóng; đông cứng lại (vì sợ hãi, kinh ngạc).
- Mon sang s'est glacé dans mes veines. (Máu tôi đông cứng lại trong huyết quản - tôi vô cùng sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
- Sourire glacé: Nụ cười lạnh lùng, không chân thành.
- Elle m'a accueilli avec un sourire glacé. (Cô ấy đón tiếp tôi với một nụ cười lạnh lùng.)
tính từ
- đóng băng, lạnh cứng
- Terre glacée đất lạnh
- lạnh','french','on')"cứng
- lạnh
- ','french','on')"buốt
- Avoir les mains glacéeshai tay bị lạnh buốt
- Vent glacégió buốt
- lạnh lùng, lãnh đạm, trơ ì
- Accueil glacésự đón tiếp lạnh lùng
- Coeur glacétâm tính lãnh đạm
- láng
- Papier glacégiấy láng
- có tráng mặt (bánh ngọt.)
danh từ giống đực
- thỏi đường thơm, kẹo thơm
- nước láng
- Papier d'un beau glacégiấy có nước láng đẹp