grené
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tán nhỏ, nghiền nhỏ: Chỉ trạng thái của một chất đã được làm vụn, nghiền thành những hạt rất nhỏ.
- Lấm chấm, có đốm nhỏ: Chỉ bề mặt có những chấm, đốm nhỏ li ti, tạo thành một kết cấu hoặc hoa văn.
Danh từ giống đực:
- Vẻ lấm chấm; mặt lấm chấm: Chỉ đặc điểm, hình dáng bề mặt có nhiều chấm nhỏ li ti.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Du sucre grené (Đường tán nhỏ).
- Une surface grenée (Một bề mặt lấm chấm).
- Un cuir grené (Một loại da có bề mặt hột nhỏ).
Danh từ:
- Le grené de cette étoffe est très fin. (Vẻ lấm chấm của loại vải này rất tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dessin grené": Bức vẽ/bản vẽ có hiệu ứng lấm chấm, thường được tạo ra bằng kỹ thuật chấm mực hoặc các kỹ thuật đồ họa tương tự.
- L'artiste a réalisé un portrait au dessin grené. (Họa sĩ đã thực hiện một bức chân dung bằng kỹ thuật vẽ lấm chấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Grener (động từ): Tán nhỏ, nghiền thành hạt; tạo ra các hạt/chấm nhỏ.
- Grenu, e (tính từ): Có hạt, sần sùi (thường dùng cho bề mặt hoặc vật liệu thô).
- Grenage (danh từ giống đực): Hành động tán nhỏ; kết cấu hạt.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "lấm chấm"): Pointillé, tacheté, moucheté.
- Tính từ (nghĩa "tán nhỏ"): Pulvérisé, réduit en grains.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "grené".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grené".
tính từ
- tán nhỏ, nghiền nhỏ
- lấm chấm
- Dessin grenébức vẽ lấm chấm
danh từ giống đực
- vẻ lấm chấm; mặt lấm chấm