dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

gãy

Words Mentioning "gãy"

đánh
bẻ
bó
bột
chiết quang
chớp
cố định
còng cọc
dằm
gãy
gãy gọn
giòn
khúc chiết
lọi
mảnh
nẹp
nương
ống chân
ống quyển
rắc
răng rắc
sức bền
sún
thạch cao
thẳng
tỏa chiết
trâm gẫy bình tan
Từ Thức
ứa
vành
vụn
xương
xương sườn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...