hel
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Hel (Thần thoại Bắc Âu): Nữ thần cai quản người chết và là nữ hoàng của thế giới ngầm trong thần thoại Bắc Âu. Hel là con gái của thần Loki và người khổng lồ Angrboda. Bà cai quản vương quốc cùng tên, nơi những người chết không oanh liệt (không chết trong trận chiến) đến.
- Vương quốc Hel: Trong thần thoại Bắc Âu, "Hel" cũng chỉ vùng đất dành cho người chết, nằm dưới gốc cây thế giới Yggdrasil.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- In Norse mythology, Hel is the goddess who rules over the dead. (Trong thần thoại Bắc Âu, Hel là nữ thần cai quản người chết.)
- Those who die of old age or illness go to Hel. (Những người chết vì già yếu hoặc bệnh tật sẽ đến Hel.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go to Hel": Một cách nói cổ hoặc văn chương để chỉ cái chết hoặc sự hủy diệt.
- The kingdom fell, and all hope went to Hel. (Vương quốc sụp đổ, và mọi hy vọng đều tan biến.)
Biến thể và từ gần giống
Helheim (n): Tên gọi khác của vương quốc Hel trong thần thoại Bắc Âu.
- Helheim is described as a cold, dark place. (Helheim được miêu tả là một nơi lạnh lẽo, tối tăm.)
Hel's Hall (n): Đại sảnh của Hel, nơi bà tiếp đón người chết.
- In the poem, the hero visits Hel's Hall. (Trong bài thơ, người anh hùng đến thăm Đại sảnh của Hel.)
Từ đồng nghĩa
- Underworld: thế giới ngầm (từ chung chung, không riêng thần thoại Bắc Âu).
- Realm of the dead: vương quốc của người chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Hel" vì đây là danh từ riêng trong thần thoại.
Thành ngữ liên quan
- "To raise Hel": Một cách nói cổ (hiếm dùng) để chỉ việc gây ra hỗn loạn hoặc sự tàn phá, tương tự như "to raise hell".
- The villain vowed to raise Hel upon the world. (Kẻ phản diện thề sẽ gây ra địa ngục trên thế giới.)