hill
/hil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồi, gò, cồn: Một vùng đất cao tự nhiên, nhỏ hơn một ngọn núi, thường có đỉnh tròn.
- Đống, mô đất: Một đống nhân tạo được tạo thành từ đất, đá, hoặc các vật liệu khác.
- (the Hills): Tên riêng chỉ một khu vực đồi núi cụ thể, ví dụ như nơi nghỉ dưỡng.
Động từ:
- Vun đất, đắp thành đồi: Hành động chất đất lên hoặc xung quanh một thứ gì đó, thường là gốc cây, tạo thành hình dạng như một ngọn đồi nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They built their house on top of a grassy hill. (Họ xây nhà trên đỉnh một ngọn đồi cỏ.)
- The children rolled down the hill. (Bọn trẻ lăn xuống đồi.)
- The ants made a small hill of sand. (Những con kiến đã tạo ra một mô đất cát nhỏ.)
Động từ:
- Remember to hill the potatoes to protect the tubers from sunlight. (Nhớ vun đất vào gốc khoai tây để bảo vệ củ khỏi ánh sáng mặt trời.)
- The gardener hilled up soil around the rose bushes. (Người làm vườn đắp đất xung quanh các bụi hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"over hill and dale": khắp nơi, vượt qua mọi địa hình đồi núi và thung lũng.
- They traveled over hill and dale to reach the remote village. (Họ đã đi khắp núi đồi thung lũng để đến được ngôi làng xa xôi.)
"up hill and down dale": khắp mọi nơi, một cách kiên trì và toàn diện.
- She searched for her lost dog up hill and down dale. (Cô ấy đã tìm kiếm con chó bị lạc khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
Hilly (adj): nhiều đồi, có địa hình đồi núi.
- The hilly region is perfect for hiking. (Vùng đồi núi này rất lý tưởng để đi bộ đường dài.)
Hillside (n): sườn đồi.
- The village is located on a steep hillside. (Ngôi làng nằm trên một sườn đồi dốc.)
Hilltop (n): đỉnh đồi.
- There is an old temple on the hilltop. (Có một ngôi đền cổ trên đỉnh đồi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Mound: Gò, đống đất (thường nhỏ và nhân tạo).
- Knoll: Đồi nhỏ, gò đất.
- Rise: Chỗ đất dốc lên, chỗ đất cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hill up: (Cụm động từ) Vun đất lên, đắp thành ụ.
- You need to hill up the soil to support the plant's stem. (Bạn cần vun đất lên để đỡ thân cây.)
Thành ngữ liên quan
Over the hill: Quá già, qua thời kỳ đỉnh cao (nghĩa bóng).
- At 40, some people think they are over the hill, but life is just beginning. (Ở tuổi 40, một số người nghĩ họ đã quá già, nhưng cuộc sống mới chỉ bắt đầu.)
A hill of beans: Một thứ không có giá trị, không đáng kể.
- His opinion doesn't amount to a hill of beans. (Ý kiến của anh ta chẳng đáng một xu.)
danh từ
- đồi
- cồn, gò, đống, đụn, mô đất, chỗ đất đùn lên (mối, kiến...)
- (the Hills) (Anh-Ân) vùng đồi núi nơi nghỉ an dưỡng
Idioms
- to go down hill(xem) go
- up hill and down dale
- over hill and dalelên dốc xuống đèo
ngoại động từ
- đắp thành đồi
- ((thường) + up) vun đất (vào gốc cây)
- to hill up a plantvun đất vào gốc cây