hose
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
hose
hose
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "hose"
air hose
batrachoseps
book of hosea
boothose
chose
chosen
chosen people
fire hose
fire-hose
garden hose
genus batrachoseps
genus scaphosepalum
half hose
hosea
hosepipe
hose-tops
ill-chosen
lederhosen
metamorphose
metamorphoses
metempsychoses
pantyhose
psychoses
psychosexual
psychosexual development
psychosexuality
radiator hose
scaphosepalum
support hose
those
trunk hose
well-chosen
whose
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...