dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

hoạt

Words Containing "hoạt"

bội hoạt
gian hoạt
giảo hoạt
hoạt đầu
hoạt bản
hoạt bát
hoạt cảnh
hoạt chất
hoạt hình
hoạt họa
hoạt hoạ
hoạt kê
hoạt khẩu
hoạt kịch
hoạt lực
hoạt động
hoạt thạch
hoạt tinh
hoạt tính
hoạt tượng
khoái hoạt
kích hoạt
linh hoạt
phục hoạt
quang hoạt
sinh hoạt
sinh hoạt phí
tăng hoạt
thoạt
thoạt đầu
thoạt kì thuỷ
thoạt kỳ thuỷ
thoạt tiên
tranh sinh hoạt
vật hoạt
xảo hoạt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...