il

Học thuật
Thân thiện
il

A family takes a road trip through the state of IL.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):

    • Nhiều hơn 40 chín đơn vị; 49: Đây một cách viết tắt hoặc ký hiệu số La cho số 49 (XLIX). Trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể được dùng để biểu thị con số này.
  2. Danh từ (Noun):

    • Một bang thuộc vùng Trung TâyBắc Trung Bộ Hoa Kỳ: Đây bưu chính hai chữ cái tiêu chuẩn cho tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. được sử dụng rộng rãi trong địa chỉ, biển số xe, các ngữ cảnh chính thức khác để chỉ bang này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The manuscript was dated IL. (Bản thảo được ghi niên đại năm 49.)
    • He scored IL points in the game. (Anh ấy ghi được 49 điểm trong trận đấu.)
  • Danh từ:

    • My mailing address ends in Chicago, IL 60601. (Địa chỉ thư của tôi kết thúc bằng Chicago, IL 60601.)
    • She moved from CA to IL for her new job. ( ấy chuyển từ CA sang IL công việc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản lịch sử hoặc học thuật: "IL" có thể xuất hiện trong các văn bản cổ, bia , hoặc tài liệu tham khảo để chỉ năm thứ 49 của một thời kỳ nào đó.

    • The event took place in the year IL of the emperor's reign. (Sự kiện diễn ra vào năm thứ 49 triều đại của hoàng đế.)
  • Trong ngữ cảnh hành chính công nghệ: bang, "IL" một phần của hệ thống chuẩn hóa để xử lý dữ liệu địa .

    • Please select your state from the dropdown menu (e.g., IL for Illinois). (Vui lòng chọn bang của bạn từ menu thả xuống ( dụ: IL cho Illinois).)
Biến thể từ gần giống
  • Illinois (n): Tên đầy đủ của tiểu bang.

    • Springfield is the capital of Illinois. (Springfield thủ phủ của Illinois.)
  • XLIX (n): Cách viết số 49 bằng chữ số La tiêu chuẩn, thông dụng hơn "IL".

    • Super Bowl XLIX was held in 2015. (Super Bowl XLIX được tổ chức vào năm 2015.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa số học):

    • Forty-nine: Bốn mươi chín (cách viết bằng chữ).
    • XLIX: Bốn mươi chín (số La tiêu chuẩn).
  • Danh từ (nghĩa địa ):

    • Illinois: Illinois (tên đầy đủ của bang).
    • The Prairie State: Bang Đồng Cỏ (biệt danh của Illinois).
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt ngữ cảnh: Nghĩa của "IL" hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong hầu hết các trường hợp hiện đại, được hiểu bang cho Illinois. Nghĩa số học (49) rất hiếm gặp trong văn nói hoặc viết thông thường ngày nay.
  • Viết hoa: Khi dùng làm bang, "IL" luôn được viết in hoa.
il

A family takes a road trip through the state of IL.

Adjective
  1. nhiều hơn 40 chín đơn vị; 49
Noun
  1. một bang thuộc vùng Trung TâyBắc Trung Bộ Hoa Kỳ