jeté

Học thuật
Thân thiện
jeté

La danseuse exécute un jeté gracieux sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bước nhảy (khi nhảy múa): Trong múa ba , "jeté" chỉ một bước nhảy từ chân này sang chân kia, trong đó một chân được đưa ra toàn bộ cơ thể "được ném" lên không trung.
    • (Thể thao) Sự cử bổng (cử tạ): Trong môn cử tạ, "jeté" chỉ động tác đẩy bổng tạ từ ngực lên qua đầu với sự hỗ trợ của lực đẩy từ chân.
    • Dải trang trí (để trên bàn...): Một dải vải dài, thường bằng ren hoặc vải đẹp, dùng để trang trí trên bàn, sưởi hoặc đồ nội thất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La danseuse a exécuté un jeté parfait. (Nữ vũ công đã thực hiện một bước nhảy jeté hoàn hảo.)
    • Il a réussi son jeté avec un poids de 150 kg. (Anh ấy đã thực hiện thành công động tác cử bổng jeté với trọng lượng 150 kg.)
    • Elle a posé un beau jeté de dentelle sur la table. ( ấy đã trải một dải trang trí jeté bằng ren đẹp lên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grand jeté": Một bước nhảy lớn trong múa ba , trong đó vũ công bật nhảy duỗi thẳng cả hai chân ra phía trước sau khi ở trên không.

    • Son grand jeté traversait toute la scène. (Bước nhảy grand jeté của ấy vượt qua toàn bộ sân khấu.)
  • "Jeté en tournant": Một bước nhảy jeté kết hợp với động tác xoay người trên không.

    • Le jeté en tournant demande une grande technique. (Bước nhảy jeté en tournant đòi hỏi kỹ thuật cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeter (động từ): Ném, vứt, quăng. Đâyđộng từ gốc của danh từ "jeté".
    • Il ne faut pas jeter les déchets par terre. (Không được vứt rác xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la danse (về múa): Saut (bước nhảy).
  • Pour la décoration (về trang trí): Nappe d'ornement (khăn trải bàn trang trí), dentelle (ren).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "jeté" là danh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jeté" một cách riêng biệt)

jeté

La danseuse exécute un jeté gracieux sur la scène.

danh từ giống đực
  1. bước nhảy (khi nhảy múa)
  2. (thể) sự cử bổng (cử tạ)
  3. dải trang trí (để trên bàn...)