juré

Học thuật
Thân thiện
juré

Un juré écoute attentivement le témoignage au tribunal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tuyên thệ: Chỉ một người đã thực hiện lời thề long trọng để đảm nhận một chức vụ hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến tư pháp hoặc chuyên môn.
    • (Nghĩa xấu) Sừng sỏ, lão luyện: Dùng để chỉ một người rất thành thạo, thậm chí đến mức khét tiếng, trong một việc gì đó, thườngtiêu cực.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Luật học, pháp lý) Hội thẩm, bồi thẩm: Thành viên của một bồi thẩm đoàn (một nhóm công dân được lựa chọn để tham gia xét xử tại tòa án).
  3. Danh từ giống cái (Cổ, ít dùng):

    • (Sử học) Lời tuyên thệ: Hành động hoặc nghi thức thề long trọng.
    • (Sử học) Thuế tòa án: Một loại phí hoặc thuế phải trả cho tòa án.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un expert juré doit être impartial. (Một chuyên gia tuyên thệ phải công bằng.)
    • C'est un menteur juré. (Hắnmột tên nói dối sừng sỏ.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les jurés ont délibéré pendant plusieurs heures. (Các bồi thẩm đã thảo luận trong nhiều giờ.)
    • Il a été choisi comme juré pour un procès important. (Ông ấy được chọn làm hội thẩm cho một vụ án quan trọng.)
  • Danh từ giống cái (Cổ):

    • Payer la jurée était une obligation. (Trả thuế tòa ánmột nghĩa vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ennemi juré: Kẻ thù không đội trời chung, kẻ thù truyền kiếp.
    • Dans les romans, ils sont présentés comme des ennemis jurés. (Trong các tiểu thuyết, họ được miêu tả như những kẻ thù không đội trời chung.)
Biến thể từ liên quan
  • Jurée (danh từ giống cái): Nữ bồi thẩm, nữ hội thẩm.
    • Elle est la seule jurée femme du panel. ( ấynữ bồi thẩm duy nhất trong hội đồng.)
  • Jurer (động từ): Thề, tuyên thệ.
  • Serment (danh từ giống đực): Lời thề.
  • Jury (danh từ giống đực): Bồi thẩm đoàn, hội đồng giám khảo.
Từ đồng nghĩa
  • (Tính từ - tuyên thệ) Assermenté.
  • (Tính từ - sừng sỏ) Invétéré, endurci.
  • (Danh từ - bồi thẩm) Membre du jury.
Thành ngữ liên quan
  • Ami juré: Bạn thân thiết, bạn chí cốt (nghĩa cổ, ít dùng).
  • Maître juré + [danh từ chỉ nghề nghiệp tiêu cực]: Cách nói nhấn mạnh để chỉ một người cực kỳ thành thạo trong một việc xấu.
    • Un maître juré filou. (Một tên bịp bợm lão luyện.)
juré

Un juré écoute attentivement le témoignage au tribunal.

tính từ
  1. tuyên thệ
    • Expert juré
      viên giám định tuyên thệ
  2. (nghĩa xấu) sừng sỏ
    • Maître juré filou
      tên bất lương sừng sỏ
    • ennemi juré
      xem ennemi
danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) hội thẩm, bồi thẩm
danh từ giống cái
  1. (sử học) lời tuyên thệ
  2. (sử học) thuế tòa án
    • Payer la jurée
      trả thuế tòa án