dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

khoa

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "khoa"

lưỡi khoan
máy khoan
mũi khoan
ngoại khoa
ngô khoai
nguy khoa
nha khoa
nhà khoa học
nhãn khoa
nhặt khoan
nhi khoa
nội khoa
phân khoa
phản khoa học
phụ khoa
quạ khoang
quyết khoa
ruột khoang
sách giáo khoa
sản khoa
Sông Khoai
Tạ Khoa
tân khoa
tháp khoan
thủ khoa
tiền khoa học
tiểu đăng khoa
trùng mũi khoan
trưởng khoa
Tứ Khoa
tự khoa
văn khoa
xiên khoai
y khoa
y khoa
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...