lâche

tính từ
  1. chùng, lỏng; thưa
    • Corde lâche
      thừng chùng
    • Noeud lâche
      nút lỏng
    • épi lâche
      (thực vật học) bông thưa
    • Tissu lâche
      vải thưa
  2. yếu, yếu đuối
    • Style lâche
      lời văn yếu đuối
  3. hèn nhát
    • Homme lâche
      người hèn nhát
  4. hèn, hèn hạ
    • Action lâche
      hành động hèn hạ
danh từ giống đực
  1. kẻ hèn nhát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lâche
Un homme lâche fuit le danger.