lâche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chùng, lỏng; thưa: Mô tả một vật không căng, không chặt, hoặc có khoảng cách giữa các phần tử.
- Yếu, yếu đuối: Chỉ sự thiếu chặt chẽ, thiếu sức mạnh hoặc sự mạch lạc.
- Hèn nhát, hèn hạ: Mô tả tính cách thiếu dũng khí, sợ hãi hoặc hành động đáng khinh bỉ.
Danh từ giống đực:
- Kẻ hèn nhát: Người có tính cách hèn nhát.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le nœud est trop lâche, il va se défaire. (Cái nút quá lỏng, nó sẽ tuột ra.)
- C'est un tissu au tissage lâche. (Đó là một loại vải có dệt thưa.)
- Son argumentation est lâche et peu convaincante. (Lập luận của anh ta yếu ớt và không thuyết phục.)
- Abandonner ses amis dans le danger est un acte lâche. (Bỏ rơi bạn bè trong nguy hiểm là một hành động hèn nhát.)
Danh từ giống đực:
- Il a fui comme un lâche. (Hắn ta đã bỏ chạy như một kẻ hèn nhát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir la conscience lâche": Có lương tâm không yên, cảm thấy có lỗi.
- Après avoir menti, il avait la conscience lâche. (Sau khi nói dối, anh ta cảm thấy lương tâm không yên.)
"Jugement lâche": Một bản án nhẹ, không tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội ác.
- La victime a protesté contre ce jugement lâche. (Nạn nhân đã phản đối bản án nhẹ nhàng đó.)
Biến thể và từ gần giống
Lâchement (phó từ): Một cách hèn nhát, một cách lỏng lẻo.
- Il a agi lâchement. (Hắn đã hành động một cách hèn nhát.)
- Attacher le paquet lâchement. (Buộc gói hàng một cách lỏng lẻo.)
Lâcheté (danh từ giống cái): Sự hèn nhát, hành động hèn nhát.
- Sa lâcheté l'a poussé à trahir. (Sự hèn nhát của hắn đã thúc đẩy hắn phản bội.)
Từ đồng nghĩa
- Délié, desserré (chùng, lỏng).
- Lâche (tính từ - nghĩa hèn nhát): Lâche có thể dùng như danh từ chỉ người.
- Peureux, couard (nhát gan, hèn nhát).
- Méprisable, vil (đáng khinh, hèn hạ).
Từ trái nghĩa
- Tendu, serré (căng, chặt).
- Courageux, brave (dũng cảm, gan dạ).
- Ferme, solide (vững chắc, chặt chẽ - cho lập luận, văn phong).
Thành ngữ liên quan
Faire preuve de lâcheté: Thể hiện sự hèn nhát.
- Il a fait preuve d'une grande lâcheté en ne disant rien. (Anh ta đã thể hiện sự hèn nhát lớn khi không nói gì.)
Être lâche avec quelqu'un: Xử sự hèn hạ với ai đó.
- Il a été lâche avec son ancien partenaire. (Hắn đã xử sự hèn hạ với đối tác cũ của mình.)
tính từ
- chùng, lỏng; thưa
- Corde lâchethừng chùng
- Noeud lâchenút lỏng
- épi lâche(thực vật học) bông thưa
- Tissu lâchevải thưa
- yếu, yếu đuối
- Style lâchelời văn yếu đuối
- hèn nhát
- Homme lâchengười hèn nhát
- hèn, hèn hạ
- Action lâchehành động hèn hạ
danh từ giống đực
- kẻ hèn nhát