lòng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
lòng
lòng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Mentioning "lòng"
tâm huyết
tâm địa
tâm khảm
tấm lòng
tâm lực hiệp đồng
tâm lý
Tam Phủ
tâm phúc tương cờ
tấm son
tâm thành
tâm tích
tâm trí
tâm tư
tấm tức
tán
tặng
tang
tân minh
tàn nhẫn
tận tâm
tán tỉnh
tận trung
tận tụy
tan xương
tấp tểnh
tà tâm
tàu cuốc
tà vạy
thắc thỏm
thai nghén
thâm
thảm
tham
thâm hiểm
tham đó bỏ đăng
thâm tâm
tham vọng
thành
thành khẩn
thành kính
thanh tâm
thành tâm
thanh thản
thanh thoát
thành tín
thảo
thất nhân tâm
thất tín
thấu
thể hiện
thết
thêu dệt
thích
thích ý
thị dục
thiện căn
Thiên hình vạn trạng
thiện tâm
thiên tuế
thờ
thỏa
thỏa lòng
thỏa mãn
thoát
thoắt
thôi thúc
thổ lộ
thớ lợ
thò lò
thống thiết
thổn thức
thốt
thơ thốt
thu
thử
thuận
thừa nhận
thực
thực bụng
thực sự
thức tỉnh
thuể thoả
thử lửa
thúng
thùng
thứ nữ
thước tính
thương
thuổng
thương cảm
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...