lố

  1. (dialecte) douzaine
    • Một lố cam
      une douzaine d'oranges
  2. ridicule; grotesque
    • ăn mặc lố
      mise ridicule
    • Câu chuyện lố
      histoire grotesque

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lố
Một người đàn ông mặc bộ đồ sặc sỡ lố lăng đi dạo trong công viên.