lav
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh: "lav" là từ viết tắt thân mật của "lavatory", dùng để chỉ một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị một hoặc nhiều bồn cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần dùng nhà vệ sinh trước khi chúng ta đi.)
- (Nhà vệ sinh ở cuối hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go to the lav": đi vệ sinh.
- He excused himself to go to the lav. (Anh ấy xin phép đi vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Lavatory (n): nhà vệ sinh (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).
- The lavatory on the train was clean. (Nhà vệ sinh trên tàu hỏa rất sạch sẽ.)
Loo (n): nhà vệ sinh (từ lóng, chủ yếu dùng ở Anh).
- Where is the loo? (Nhà vệ sinh ở đâu?)
Từ đồng nghĩa
- Toilet: nhà vệ sinh.
- Restroom: nhà vệ sinh (thường dùng trong tiếng Mỹ).
- Bathroom: phòng tắm (thường được dùng để chỉ nhà vệ sinh trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "lav".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lav".