lavé

tính từ
  1. loãng, nhạt
    • Couleur lavée
      màu loãng
  2. (vẽ) màu nước đơn sắc, (vẽ) thủy mặc
    • Dessin lavé
      bức vẽ màu nước đơn sắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lavé"

lavé
Le peintre utilise une couleur lavée pour créer un ciel doux.