lissé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Độ quánh, độ dày (của đường nấu): "Lissé" là một thuật ngữ chuyên môn trong ngành thực phẩm, đặc biệt là làm bánh kẹo, dùng để chỉ mức độ đặc, sánh và dẻo của hỗn hợp đường sau khi được nấu đến một nhiệt độ nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour faire un caramel, il faut atteindre le bon lissé. (Để làm caramel, cần phải đạt được độ quánh phù hợp.)
- Le confiseur vérifie le lissé du sirop en le faisant couler d'une cuillère. (Người thợ làm kẹo kiểm tra độ sánh của siro bằng cách để nó chảy từ một chiếc thìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cuire au lissé": Nấu (đường) đến độ quánh.
- La recette demande de cuire le sucre au lissé. (Công thức yêu cầu nấu đường đến độ quánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lisser (động từ): Làm nhẵn, làm phẳng.
- Lisser la pâte avec un rouleau. (Cán mỏng bột bằng một cây cán.)
Từ đồng nghĩa
- Consistance (nữ tính): Độ đặc, độ sánh.
- Texture (nữ tính): Kết cấu.
Lưu ý
- Từ "lissé" trong ngữ cảnh này là một danh từ giống đực chuyên ngành. Nó không nên bị nhầm lẫn với tính từ "lissé" (có nghĩa là trơn, mượt, được làm phẳng) hoặc động tính từ quá khứ của động từ "lisser".
danh từ giống đực
- độ quánh dày (của đường nấu)