lissé

Học thuật
Thân thiện
lissé

Le confiseur vérifie le lissé du sirop dans sa casserole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Độ quánh, độ dày (của đường nấu): "Lissé" là một thuật ngữ chuyên môn trong ngành thực phẩm, đặc biệtlàm bánh kẹo, dùng để chỉ mức độ đặc, sánh dẻo của hỗn hợp đường sau khi được nấu đến một nhiệt độ nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour faire un caramel, il faut atteindre le bon lissé. (Để làm caramel, cần phải đạt được độ quánh phù hợp.)
    • Le confiseur vérifie le lissé du sirop en le faisant couler d'une cuillère. (Người thợ làm kẹo kiểm tra độ sánh của siro bằng cách để chảy từ một chiếc thìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuire au lissé": Nấu (đường) đến độ quánh.
    • La recette demande de cuire le sucre au lissé. (Công thức yêu cầu nấu đường đến độ quánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lisser (động từ): Làm nhẵn, làm phẳng.
    • Lisser la pâte avec un rouleau. (Cán mỏng bột bằng một cây cán.)
Từ đồng nghĩa
  • Consistance (nữ tính): Độ đặc, độ sánh.
  • Texture (nữ tính): Kết cấu.
Lưu ý
  • Từ "lissé" trong ngữ cảnh nàymột danh từ giống đực chuyên ngành. không nên bị nhầm lẫn với tính từ "lissé" (có nghĩatrơn, mượt, được làm phẳng) hoặc động tính từ quá khứ của động từ "lisser".
lissé

Le confiseur vérifie le lissé du sirop dans sa casserole.

danh từ giống đực
  1. độ quánh dày (của đường nấu)