làm
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
làm
làm
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
35
36
37
38
39
»
»»
Words Mentioning "làm"
thiêu hủy
thi hành
thị hùng
thi hứng
thí mạng
thính
thinh
thịnh đạt
thịnh soạn
thịnh vượng
thi pháp
thị sự
thịt
thi đua
thiu người
thi xã
thợ
thỏ
thoải mái
thoái nhiệt
thoái thác
thoang thoáng
thợ bạc
thợ bạn
thợ cạo
thợ chủ
Thọ Dương
thổi
thời hạn
thời kỳ
thôi miên
thổi nấu
thôi thúc
thợ mã
thợ mộc
thợ nề
thông
thông hành
thông lại
thông lưng
thông minh
thông mưu
thống nhất
thợ ngõa
thông đồng
thông phán
thông tầm
thông tấn xã
thông thạo
thông tin
thông tin viên
thổn thức
thợ rào
thợ rèn
thợ sơn
thót
thợ thơ
thợ xẻ
thủ
thử
thu
thửa
thừa
thừa hành
thừa lệnh
thù ân
thuần
thuận cảnh
thuần hóa
thua tháy
thừa thế
thúc
thức ăn
thúc ép
thực hành
thực hiện
thục địa
thủ công
thực tập
thúc thủ
thức tỉnh
thuê
thuê mướn
thu hải đường
thù hằn
thử hỏi
thu hút
thư lại
thủ mưu
thủ đô
««
«
35
36
37
38
39
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...