mâle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc giống đực, có giới tính nam: Dùng để chỉ sinh vật (người, động vật, thực vật) hoặc đặc điểm thuộc về giống đực, trái ngược với giống cái.
- Mạnh mẽ, hùng dũng: Dùng để mô tả một đặc điểm (như giọng nói, vẻ ngoài) mang tính chất mạnh mẽ, đầy sức sống, thường gắn liền với hình ảnh truyền thống của nam giới.
Danh từ:
- Con đực, con trống: Chỉ cá thể thuộc giống đực của động vật.
- Người đàn ông, nam giới: (Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng) Chỉ người nam.
- Người đàn ông khỏe mạnh, mạnh mẽ: (Cách nói thân mật) Chỉ một người đàn ông có vóc dáng hoặc tính cách mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un mâle lion surveille son territoire. (Một con sư tử đực canh chừng lãnh thổ của nó.)
- C'est une plante mâle. (Đó là một cây đực.)
- Il a une voix mâle et grave. (Anh ấy có một giọng nói mạnh mẽ và trầm.)
Danh từ:
- Le mâle et la femelle s'occupent des petits. (Con đực và con cái cùng chăm sóc con non.)
- La succession était réservée aux mâles dans cette famille. (Việc thừa kế được dành riêng cho những người đàn ông trong gia đình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un vrai mâle": (Thân mật) Là một người đàn ông đích thực, mạnh mẽ theo quan niệm truyền thống.
- Il affronte les difficultés sans se plaindre, c'est un vrai mâle. (Anh ấy đối mặt với khó khăn mà không than phiền, đúng là một người đàn ông đích thực.)
"Modèle mâle": Hình mẫu nam giới, thường chỉ hình mẫu trong xã hội hoặc trong quảng cáo.
- Les magazines de mode recherchent toujours de nouveaux modèles mâles. (Các tạp chí thời trang luôn tìm kiếm những người mẫu nam mới.)
Biến thể và từ gần giống
Masculin (adj): Có tính chất đàn ông, nam tính, thuộc về nam giới. (Từ này rộng hơn và thông dụng hơn trong nhiều ngữ cảnh so với "mâle", đặc biệt khi nói về con người, ngôn ngữ, nghề nghiệp).
- Un prénom masculin. (Một cái tên nam.)
- La force masculine. (Sức mạnh nam giới.)
Viril (adj): Nam tính, hùng dũng, thể hiện những phẩm chất được cho là điển hình của đàn ông (như quả cảm, mạnh mẽ).
- Une attitude virile. (Một thái độ hùng dũng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Masculin (nam, nam tính), viril (hùng dũng).
- Danh từ: Homme (đàn ông - thông dụng hơn), garçon (con trai).
Từ trái nghĩa
- Tính từ/Danh từ: Femelle (cái, giống cái), féminin (nữ, nữ tính).
Thành ngữ liên quan
- "Le sexe mâle": Giới tính nam, phái nam.
- Une maladie qui touche principalement le sexe mâle. (Một căn bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến giới tính nam.)
tính từ
- trai, nam, đực, trống
- Enfant mâlecon trai
- Fleur mâlehoa đực
- Oiseau mâlechim trống
- Hormone mâlehocmon nam
- Pièce mâle d'une charnière(kỹ thuật) bộ phận đực của bản lề
- mạnh mẽ, hùng dũng
- Voix mâletiếng nói mạnh mẽ, tiếng nói hùng dũng
danh từ giống đực
- con đực, con trống
- (luật học, pháp lý) đàn ông, nam
- Hérédité par les mâlesthừa kế từ nam sang nam
- (thân mật) con đực khỏe (nói về người)