marché

Học thuật
Thân thiện
marché

Une famille achète des fruits frais au marché en plein air.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chợ: Một nơi công cộng, thườngngoài trời hoặc trong một tòa nhà, nơi người mua người bán gặp nhau để trao đổi hàng hóa, đặc biệtthực phẩm tươi sống.
    • Thị trường: Phạm vi hoạt động kinh tế liên quan đến việc mua bán một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể; cơ hội hoặc khả năng tiêu thụ hàng hóa.
    • Giao kèo mua bán; hợp đồng: Thỏa thuận chính thức giữa các bên để mua hoặc bán một thứ đó, thường với các điều khoản đã được xác định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je vais au marché pour acheter des fruits et des légumes frais. (Tôi đi chợ để mua trái cây rau tươi.)
    • Notre entreprise cherche à pénétrer de nouveaux marchés en Asie. (Công ty chúng tôi đang tìm cách thâm nhập những thị trường mớichâu Á.)
    • Nous avons conclu un bon marché pour l'achat de cette maison. (Chúng tôi đãmột giao kèo thuận lợi để mua căn nhà này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aller sur le marché de quelqu'un; courir sur le marché de quelqu'un": Trả giá cao hơn ai đó; tìm cách thay thế ai đó (trong kinh doanh, cạnh tranh).

    • Une nouvelle entreprise est venue courir sur notre marché. (Một công ty mới đã đến tìm cách thay thế chúng tôi trên thị trường.)
  • "faire bon marché de quelque chose": Coi nhẹ, không chú trọng đến điều đó.

    • Il a fait bon marché de nos conseils. (Anh ta đã coi nhẹ những lời khuyên của chúng tôi.)
  • "par-dessus le marché": Thêm vào đó, hơn nữa.

    • Le repas était délicieux et, par-dessus le marché, pas cher. (Bữa ăn rất ngon , thêm vào đó, còn rẻ nữa.)
Biến thể từ liên quan
  • Bon marché (tính từ): Rẻ, giá cả phải chăng.

    • Ces chaussures sont très bon marché. (Đôi giày này rất rẻ.)
  • Marché aux puces (danh từ): Chợ trời, chợ bán đồ .

    • J'ai trouvé ce vieux vase au marché aux puces. (Tôi tìm thấy cái bình cổ nàychợ trời.)
  • Marché noir; marché parallèle (danh từ): Chợ đen, thị trường ngầm.

    • Pendant la guerre, le marché noir prospérait. (Trong thời chiến, chợ đen phát triển mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bazar (danh từ giống đực): Chợ, thường lớn ồn ào.
  • Foire (danh từ giống cái): Hội chợ, chợ phiên (thường theo mùa hoặc định kỳ).
  • Contrat (danh từ giống đực): Hợp đồng (nghĩa "giao kèo").
Thành ngữ liên quan
  • "Le bon marché coûte toujours cher": Của rẻcủa ôi; đồ rẻ thường không bền, cuối cùng lại tốn kém hơn.
    • N'achète pas cette voiture d'occasion, rappelle-toi : le bon marché coûte toujours cher. (Đừng mua chiếc xe đó, hãy nhớ: của rẻcủa ôi.)
marché

Une famille achète des fruits frais au marché en plein air.

danh từ giống đực
  1. chợ
    • Marché aux légumes
      chợ rau
  2. thị trường
    • Acquérir de nouveaux marchés
      kiếm được những thị trường mới
  3. giao kèo mua bán; giao kèo
    • Marché avantageux
      giao kèo (mua bán) hời
    • aller sur le marché de quelqu'un; courir sur le marché de quelqu'un
      trả giá cao hơn ai
    • bon marché
      xem bon
    • faire bon marché de
      coi nhẹ, không chú trọng đến
    • le bon marché coûte toujours cher
      của rẻcủa ôi
    • marché aux puces
      chợ bán hàng , chợ giời
    • marché noir; marché parallèle
      chợ đen
    • par-dessus le marché
      thêm vào đó
    • Marcher