men's

men's

A man enters the men's room in a public park.

Định nghĩa

Danh từ (sở hữu cách của "men"): - Nhà vệ sinh nam: "men's" dạng rút gọn của "men's room" hoặc "men's toilet", chỉ một nhà vệ sinh công cộng dành riêng cho nam giới.

dụ sử dụng
  • (Xin lỗi, nhà vệ sinh namđâu vậy?)
  • (Nhà vệ sinh namtầng hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the men's" có thể dùng như một danh từ đếm được, thường đi kèm mạo từ "the" hoặc tính từ sở hữu.
    • I need to find the men's before the movie starts. (Tôi cần tìm nhà vệ sinh nam trước khi phim bắt đầu.)
  • "men's" cũng có thể chỉ khu vực hoặc phòng dành riêng cho nam trong các cơ sở thể thao, phòng tập gym, hoặc các sự kiện.
    • The locker room is divided into men's and women's. (Phòng thay đồ được chia thành khu vực nam nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Men's room (danh từ): nhà vệ sinh nam (dạng đầy đủ).
    • The men's room is down the hall. (Nhà vệ sinh namcuối hành lang.)
  • Ladies' (danh từ): nhà vệ sinh nữ (dạng rút gọn tương tự).
    • The ladies' is next to the men's. (Nhà vệ sinh nữcạnh nhà vệ sinh nam.)
  • Restroom (danh từ): nhà vệ sinh (trung tính, không phân biệt giới tính).
Từ đồng nghĩa
  • Gents' (Anh-Anh, thân mật): nhà vệ sinh nam.
    • I'll meet you outside the gents'. (Tôi sẽ gặp bạn bên ngoài nhà vệ sinh nam.)
  • Male toilet (danh từ): nhà vệ sinh nam (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "the men's" không thành ngữ riêng, nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong các biển chỉ dẫn hoặc hội thoại hàng ngày liên quan đến vị trí nhà vệ sinh.
    • The sign says "Men's" on the left. (Biển báo ghi "Nam" ở bên trái.)