núi

  1. montagne; mont
    • Núi Ba
      le mont Bavi
    • Dãy núi
      chaîne de montagnes cordillère
    • Hàng núi sách
      des montagnes de livres
    • cây miền núi
      orophyte
    • khoa nghiên cứu núi
      orographie
    • người miền núi
      montagnard
    • sự tạo núi
      orogenèse
    • vận động tạo núi
      orogénie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

núi
Những ngọn núi cao sừng sững phía sau thung lũng xanh tươi.