nống

  1. (địa phương) Broad flat drying basket
  2. Plaiting model
  3. Prop up
    • Nống cột nhà
      To prop up a pillar. endeavour, push up
    • Nống sức
      To try one's best.
  4. (ít dùng) Spoil
    • Nống con
      To spoil one's children

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nống
Mẹ dùng cái nống để phơi ngô.