neglected

neglected

A neglected puppy sits alone in a corner of the yard.

Định nghĩa

Tính từ: Bị lãng quên, bị bỏ bê, không được chăm sóc hoặc quan tâm đúng mức.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn bị bỏ bê mọc đầy cỏ dại.)
  • ( ấy cảm thấy bị lãng quên khi bạn bè ngừng gọi điện.)
  • (Nhiều trẻ em bị bỏ bê sống trong cảnh nghèo đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel neglected": cảm thấy bị bỏ rơi, không được quan tâm.
    • After the new baby arrived, the older child felt neglected. (Sau khi em bé mới chào đời, đứa con lớn cảm thấy bị bỏ rơi.)
  • "neglected area/field": lĩnh vực bị lãng quên, ít được nghiên cứu hoặc đầu .
    • This is a neglected area of medical research. (Đây một lĩnh vực nghiên cứu y học bị lãng quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Neglect (động từ): , bỏ bê.
    • Parents should not neglect their children's education. (Cha mẹ không nên bỏ bê việc học của con cái.)
  • Neglect (danh từ): sự , sự bỏ bê.
    • The building suffered years of neglect. (Tòa nhà đã chịu cảnh bị bỏ bê nhiều năm.)
  • Neglectful (tính từ): hay , thiếu trách nhiệm.
    • A neglectful parent can cause long-term harm. (Một bậc cha mẹ hay có thể gây ra tổn hại lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Abandoned: bị bỏ rơi, bị bỏ mặc.
  • Forsaken: bị ruồng bỏ, bị lãng quên.
  • Unattended: không được chăm sóc, không người trông coi.
  • Disregarded: bị phớt lờ, bị coi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "neglected", nhưng có thể dùng:
    • To be left neglected: bị bỏ mặc, bị bỏ rơi.
      • The old documents were left neglected in the attic. (Những tài liệu bị bỏ mặc trên gác xép.)
Thành ngữ liên quan
  • To fall by the waysidebị bỏ rơi, bị lãng quên (thường chỉ kế hoạch, dự định).
    • Many of his projects fell by the wayside due to lack of funding. (Nhiều dự án của anh ấy bị lãng quên thiếu kinh phí.)